Vui lòng mở từng mục bên dưới. ↓
VTF – QUÝ I – 2026
Kết Quả – VTF QUÝ 1-2026
| TT | SBD | Mã Thí Sinh | Họ và Tên | Ngày Sinh | Giới Tính | Kết Quả | ghi chú |
| 1 | Cấp 9_1 | V26-005794 | Trần Kỳ Duyên | 22/10/2018 | Nữ | Đạt | |
| 2 | Cấp 9_4 | V26-005789 | Thạch Thị Ngọc Giàu | 16/06/2012 | Nữ | Đạt | |
| 3 | Cấp 9_5 | V26-005786 | Nguyễn Thị Xuân Thùy | 14/03/2012 | Nữ | Đạt | |
| 4 | Cấp 9_6 | V26-005783 | Thạch Thị Minh Tuyết | 15/07/2012 | Nữ | Đạt | |
| 5 | Cấp 9_8 | V26-005787 | Lý Ánh Nguyệt | 20/02/2009 | Nữ | Đạt | |
| 6 | Cấp 9_9 | V26-005784 | Kim Thị Ngọc Hồng | 24/12/2009 | Nữ | Đạt | |
| 7 | Cấp 9_10 | V26-005781 | Phan Hoàng Đăng Nhân | 24/12/2020 | Nam | Đạt | |
| 8 | Cấp 9_12 | V26-005792 | Đinh Duy Khoa | 26/10/2016 | Nam | Đạt | |
| 9 | Cấp 9_13 | V26-005782 | Nguyễn Hoàng Thức | 24/11/2016 | Nam | Đạt | |
| 10 | Cấp 9_14 | V26-005788 | Lâm Nhất Long | 19/04/2015 | Nam | Đạt | |
| 11 | Cấp 9_15 | V26-005793 | Đinh Đăng Khoa | 22/05/2014 | Nam | Đạt | |
| 12 | Cấp 9_16 | V26-005797 | Võ Đúc Huy | 21/11/2012 | Nam | Đạt | |
| 13 | Cấp 9_17 | V26-005785 | Trần Bùi Đạt Phú | 10/05/2012 | Nam | Đạt | |
| 14 | Cấp 9_18 | V26-005796 | Trang Tuấn Kiệt | 17/03/2010 | Nam | Đạt | |
| 15 | Cấp 8_19 | V25-068258 | Lâm Phương Tuệ Anh | 28/09/2018 | Nữ | Đạt | |
| 16 | Cấp 8_20 | V25-068259 | Nguyễn Ngọc Thảo Trân | 03/03/2018 | Nữ | Đạt | 16moi |
| 17 | Cấp 8_21 | V25-068461 | Dương Minh Khuê | 14/04/2017 | Nữ | Đạt | |
| 18 | Cấp 8_23 | V25-068252 | Võ Như Ý | 31/10/2016 | Nữ | Đạt | |
| 19 | Cấp 8_24 | V25-068253 | Trương Huỳnh Lam | 17/07/2016 | Nữ | Đạt | |
| 20 | Cấp 8_25 | V25-068251 | Trần Thảo Quỳnh | 20/03/2016 | Nữ | Đạt | |
| 21 | Cấp 8_26 | V25-068246 | Li Pao Yu | 25/06/2015 | Nữ | Đạt | |
| 22 | Cấp 8_27 | V25-068239 | Bùi Trang Mỹ Ngọc | 07/06/2015 | Nữ | Đạt | |
| 23 | Cấp 8_29 | V25-068260 | Nguyễn Anh Quốc | 03/10/2019 | Nam | Đạt | |
| 24 | Cấp 8_30 | V25-068248 | Nguyễn Phúc Hưng Thịnh | 01/11/2018 | Nam | Đạt | |
| 25 | Cấp 8_31 | V25-068257 | Lê Đình Nguyễn | 02/06/2018 | Nam | Đạt | |
| 26 | Cấp 8_34 | V25-068240 | Hồ Văn Tâm | 19/04/2016 | Nam | Đạt | |
| 27 | Cấp 8_36 | V25-068256 | Bùi Thiên Bảo | 08/08/2015 | Nam | Đạt | |
| 28 | Cấp 8_37 | V25-068254 | Kiên Minh Hoàng | 11/10/2014 | Nam | Đạt | |
| 29 | Cấp 8_38 | V25-068244 | Ngô Tường Vy | 04/02/2014 | Nam | Đạt | |
| 30 | Cấp 8_39 | V25-068241 | Thạch Hoàng Nam | 12/12/2013 | Nam | Đạt | |
| 31 | Cấp 8_40 | V25-068250 | Nguyễn Khánh Ân | 16/05/2013 | Nam | Đạt | |
| 32 | Cấp 8_42 | V25-068243 | Thạch Huỳnh Duy Đức | 20/07/2010 | Nam | Đạt | |
| 33 | Cấp 8_43 | V25-068247 | Sơn Minh Phú | 16/06/2009 | Nam | Đạt | |
| 34 | Cấp 7_44 | V25-042166 | Nguyễn Lê Ngọc Tuyền | 03/03/2019 | Nữ | Đạt | |
| 35 | Cấp 7_45 | V25-042189 | Nguyễn Ngọc Hương Trà | 22/03/2018 | Nữ | Đạt | |
| 36 | Cấp 7_47 | V25-042187 | Trương Nguyễn Gia Hân(1) | 02/12/2016 | Nữ | Đạt | |
| 37 | Cấp 7_48 | V25-042200 | Thạch Thị Yến Trang | 15/09/2016 | Nữ | Đạt | |
| 38 | Cấp 7_49 | V25-042164 | Lương Nguyễn Khả Ái | 31/05/2016 | Nữ | Đạt | |
| 39 | Cấp 7_51 | V25-042160 | Thạch Khánh Phương | 13/02/2016 | Nữ | Đạt | |
| 40 | Cấp 7_52 | V25-042176 | Trương Hoàng Mỹ | 08/05/2016 | Nữ | Đạt | |
| 41 | Cấp 7_53 | V25-042201 | Lê Nguyễn Gia Mỹ | 04/04/2015 | Nữ | Đạt | |
| 42 | Cấp 7_54 | V25-042162 | Đặng Thị Kim Ngân | 21/01/2015 | Nữ | Đạt | |
| 43 | Cấp 7_55 | V25-042183 | Lê Thảo Tiên | 19/08/2014 | Nữ | Đạt | |
| 44 | Cấp 7_56 | V25-042195 | Trương Tuệ Ngữ | 04/01/2014 | Nữ | Đạt | |
| 45 | Cấp 7_57 | V25-042193 | Lê Thị Thanh Trúc | 02/06/2013 | Nữ | Đạt | |
| 46 | Cấp 7_58 | V25-042194 | Trương Hoàng Mỹ | 25/08/2012 | Nữ | Đạt | |
| 47 | Cấp 7_59 | V25-042196 | Dương Huỳnh Ánh Như | 23/01/2010 | Nữ | Đạt | |
| 48 | Cấp 7_60 | V25-042210 | Nguyễn Hoàng Anh Khôi | 05/08/2019 | Nam | Đạt | |
| 49 | Cấp 7_62 | V25-042165 | Lương Nguyễn Đức Tài | 11/02/2019 | Nam | Đạt | |
| 50 | Cấp 7_63 | V25-042185 | Trần Thiên Phú | 21/07/2018 | Nam | Đạt | |
| 51 | Cấp 7_64 | V25-042202 | Cao Minh Triết | 08/03/2018 | Nam | Đạt | |
| 52 | Cấp 7_65 | V25-042175 | Huỳnh Gia Bảo | 02/12/2017 | Nam | Đạt | |
| 53 | Cấp 7_67 | V25-042174 | Nguyễn Phan Hiển | 31/08/2017 | Nam | Đạt | |
| 54 | Cấp 7_68 | V25-042179 | Ngô Thanh Hạo Thiên | 12/08/2017 | Nam | Đạt | |
| 55 | Cấp 7_69 | V25-042192 | Lê Nguyễn Đăng Khoa | 28/02/2017 | Nam | Đạt | |
| 56 | Cấp 7_70 | V25-042178 | Hồ Tâm Bình | 26/01/2017 | Nam | Đạt | |
| 57 | Cấp 7_71 | V25-042190 | Đoàn Minh Khôi | 18/10/2016 | Nam | Đạt | |
| 58 | Cấp 7_72 | V25-042188 | Nguyễn Thành Phát | 04/02/2016 | Nam | Đạt | |
| 59 | Cấp 7_74 | V25-042161 | Nguyễn Trần Anh Khoa | 16/05/2015 | Nam | Đạt | |
| 60 | Cấp 7_76 | V25-042197 | Dương Hữu Nhân | 13/05/2014 | Nam | Đạt | |
| 61 | Cấp 7_77 | V25-042167 | Các Thành Lợi | 07/08/2013 | Nam | Đạt | |
| 62 | Cấp 7_78 | V25-042186 | Trương Nguyễn Gia Huy | 27/10/2011 | Nam | Đạt | |
| 63 | | V23-130594 | Tiêu Cẩm Tuyến | | | | bs 5-4 |
| 64 | Cấp 4_79 | V25-020228 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 16/04/2018 | Nữ | Đạt | |
| 65 | Cấp 4_80 | V25-020184 | Huỳnh Thiên Hương | 01/06/2017 | Nữ | Đạt | |
| 66 | Cấp 4_81 | V25-020161 | Lương Hồng Tâm Phúc | 09/06/2017 | Nữ | Đạt | |
| 67 | Cấp 4_82 | V25-020164 | Nguyễn Ngọc Đoan Trang | 28/12/2016 | Nữ | Đạt | |
| 68 | Cấp 4_83 | V25-020179 | Võ Phạm Bảo Trân | 10/03/2016 | Nữ | Đạt | |
| 69 | Cấp 4_84 | V25-020195 | Kim Thiên Tịnh | 31/12/2015 | Nữ | Đạt | |
| 70 | Cấp 4_85 | V25-020162 | Lê Ngọc Mỹ Khánh | 27/07/2015 | Nữ | Đạt | |
| 71 | Cấp 4_86 | V25-020186 | Trương Tường Vy | 20/05/2014 | Nữ | Đạt | |
| 72 | Cấp 4_87 | V24-071332 | Thạch Thị Mỹ Huyền | 05/10/2014 | Nữ | Đạt | |
| 73 | Cấp 4_88 | V25-020227 | Đỗ Trần Nhã Quyên | 10/10/2013 | Nữ | Đạt | |
| 74 | Cấp 4_90 | V25-020205 | Nguyễn Hương Thiên Ý | 09/10/2012 | Nữ | Đạt | |
| 75 | Cấp 4_92 | V25-020200 | Trần Việt Kiến Phúc | 06/08/2018 | Nam | Đạt | |
| 76 | Cấp 4_93 | V25-020198 | Nguyễn Phúc Gia Hưng | 01/04/2018 | Nam | Đạt | |
| 77 | Cấp 4_94 | V25-020176 | Nguyễn Hoàng Duy | 12/09/2018 | Nam | Đạt | |
| 78 | Cấp 4_95 | V25-020171 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 09/03/2018 | Nam | Đạt | |
| 79 | Cấp 4_96 | V25-020169 | Đặng Khải Anh | 19/03/2018 | Nam | Đạt | |
| 80 | Cấp 4_97 | V25-020166 | Lê Gia Bảo | 26/04/2018 | Nam | Đạt | |
| 81 | Cấp 4_98 | V25-020159 | Lê Trường An | 11/09/2018 | Nam | Đạt | |
| 82 | Cấp 4_99 | V25-020158 | Lê Hoàng Trung Nhân | 18/03/2018 | Nam | Đạt | |
| 83 | Cấp 4_100 | V25-020168 | Bùi Anh Minh | 07/08/2017 | Nam | Đạt | |
| 84 | Cấp 4_102 | V25-020207 | Trác Gia Hòa | 07/07/2015 | Nam | Đạt | |
| 85 | Cấp 4_103 | V25-020193 | Tô Minh Lợi | 15/10/2015 | Nam | Đạt | |
| 86 | Cấp 4_104 | V25-020180 | Võ An Thịnh | 01/05/2015 | Nam | Đạt | |
| 87 | Cấp 4_105 | V25-020175 | Nguyễn Nguyên Tú | 19/11/2015 | Nam | Đạt | |
| 88 | Cấp 4_106 | V25-020697 | Nguyễn Anh Khoa | 31/01/2015 | Nam | Đạt | |
| 89 | Cấp 4_107 | V25-020197 | Trần Việt Lạc Phúc | 28/03/2014 | Nam | Đạt | |
| 90 | Cấp 4_108 | V25-020191 | Huỳnh Gia Thuận | 14/01/2014 | Nam | Đạt | |
| 91 | Cấp 4_109 | V25-020155 | Tạ Hữu Chấn Hưng | 17/09/2014 | Nam | Đạt | |
| 92 | Cấp 4_110 | V25-020224 | Nguyễn Gia Lạc | 13/10/2013 | Nam | Đạt | |
| 93 | Cấp 4_111 | V25-020223 | Thạch Ngọc Anh Tuấn | 07/10/2013 | Nam | Đạt | |
| 94 | Cấp 4_112 | V25-020222 | Đoàn Quốc Lâm | 23/08/2013 | Nam | Đạt | |
| 95 | Cấp 4_113 | V25-020225 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 16/04/2013 | Nam | Đạt | |
| 96 | Cấp 4_114 | V25-020226 | Trần Kim Sốc Kha | 20/10/2012 | Nam | Đạt | |
| 97 | Cấp 4_115 | V25-020221 | Trần Phước Vinh | 01/03/2012 | Nam | Đạt | |
| 98 | Cấp 4_116 | V25-020202 | Nguyễn Trọng Nhân(1) | 12/05/2012 | Nam | Đạt | |
| 99 | Cấp 4_117 | V25-020156 | Lê Tiến Long | 03/07/2012 | Nam | Đạt | |
| 100 | Cấp 3_118 | V24-045289 | Lâm Bảo Ngọc | 26/10/2014 | Nữ | Đạt | |
| 101 | Cấp 3_119 | V24-071317 | Trịnh Hoàng Anh | 21/07/2013 | Nữ | Đạt | |
| 102 | Cấp 3_120 | V25-019900 | Nguyễn Thị Thảo Quyên | 22/11/2012 | Nữ | Đạt | |
| 103 | Cấp 3_121 | V24-002785 | Nguyễn Lưu Luyến | 07/10/2012 | Nữ | Đạt | |
| 104 | Cấp 3_122 | V23-092081 | Thạch Lê Như Thảo | 29/06/2011 | Nữ | Đạt | |
| 105 | Cấp 3_123 | V25-002900 | Nguyễn Thị Ngọc Yến | 29/03/2009 | Nữ | Đạt | |
| 106 | Cấp 3_124 | V25-002908 | Hứa Thiện Nhân | 21/08/2018 | Nam | Đạt | |
| 107 | Cấp 3_125 | V24-067289 | Trần Gia Huy | 18/10/2018 | Nam | Đạt | |
| 108 | Cấp 3_126 | V25-001703 | Trần Đại Triều | 07/06/2017 | Nam | Đạt | |
| 109 | Cấp 3_127 | V25-002904 | Thạch Nhựt Hoàng | 03/02/2015 | Nam | Đạt | |
| 110 | Cấp 3_128 | V25-002906 | Lê Thiên Tùng | 28/11/2014 | Nam | Đạt | |
| 111 | Cấp 3_129 | V25-002902 | Trác Gia Lạc | 20/03/2014 | Nam | Đạt | |
| 112 | Cấp 3_130 | V25-002901 | Sơn Thạch Minh Trí | 05/10/2014 | Nam | Đạt | |
| 113 | Cấp 3_131 | V25-002905 | Thạch Hồ Nam | 09/01/2011 | Nam | Đạt | |
| 114 | Cấp 2_132 | V24-071324 | Thạch Kim Khánh My | 09/03/2018 | Nữ | Đạt | |
| 115 | Cấp 2_133 | V24-071300 | Bùi Khả Hân | 04/12/2018 | Nữ | Đạt | |
| 116 | Cấp 2_134 | V24-071303 | Trần Tú Anh | 30/01/2012 | Nữ | Đạt | |
| 117 | Cấp 2_135 | V24-045284 | Nguyễn Chiêu Quỳnh Vy | 17/08/2012 | Nữ | Đạt | |
| 118 | Cấp 2_136 | V24-071333 | Nguyễn Ngọc Thảo Ly | 19/07/2011 | Nữ | Đạt | |
| 119 | Cấp 2_137 | V24-071337 | Nguyễn Gia Bảo | 19/05/2017 | Nam | Đạt | |
| 120 | Cấp 2_138 | V24-071331 | Lâm Gia Bảo | 11/09/2017 | Nam | Đạt | |
| 121 | Cấp 2_139 | V24-071299 | Tạ Minh Trí | 18/09/2016 | Nam | Đạt | |
| 122 | Cấp 2_140 | V24-045235 | Nguyễn Minh Chấn | 09/04/2015 | Nam | Đạt | |
| 123 | Cấp 2_141 | V24-045283 | Nguyễn Chiêu Nhựt Nam | 26/11/2015 | Nam | Đạt | |
| 124 | Cấp 2_142 | V24-071311 | Thạch Thuận Lợi | 28/03/2011 | Nam | Đạt | |
| 125 | Cấp 2_143 | V24-071310 | Thạch Thành Đạt | 28/03/2011 | Nam | Đạt | |
| 126 | Cấp 2_144 | V24-071330 | Thạch Minh Trường | 14/01/2010 | Nam | Đạt | |
| 127 | | V24-027668 | Mã Lục Thiên Ân | | | | |
| 128 | | V24-002781 | Thái Minh Thiện | | | | |
VTF – QUÝ II – 2026
| SBD | Mã Thí Sinh | Họ và Tên | Ngày Sinh | Giới Tính | Kết Quả | ghi chú |
| Cấp 9_1 | V26-030384 | Lê Ngọc Thảo Như | 07/07/2019 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_2 | V26-030374 | Lý Hiểu Như | 26/06/2019 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_3 | V26-030368 | Nguyễn Lê Thanh Thiện | 27/08/2019 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_4 | V26-030314 | Lê Mỹ Duyên | 13/08/2019 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_5 | V26-030369 | Trương Hải Lâm | 10/02/2018 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_6 | V26-030367 | Trần Quỳnh Châu | 15/10/2018 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_7 | V26-030356 | Trần Ngọc Quyên | 26/02/2018 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_8 | V26-030354 | Trần Lư Nhã Phương | 08/06/2018 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_9 | V26-030325 | Lê Thảo Nhi | 04/02/2018 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_10 | V26-030316 | Trần Khả Hân | 24/04/2018 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_11 | V26-030315 | Nguyễn Cao Kỳ Duyên | 06/01/2018 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_12 | V26-030355 | Nguyễn Trần Diễm Phương | 28/10/2017 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_13 | V26-030340 | Dương Hải Yến | 09/10/2017 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_14 | V26-030339 | Phan Lê Tường Vy | 09/03/2017 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_15 | V26-030352 | Huỳnh Tuyết Nhi | 16/06/2016 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_16 | V26-030330 | Nguyễn Thanh Tâm | 19/12/2016 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_17 | V26-030329 | Lê Thục Lam Quỳnh | 29/09/2016 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_18 | V26-030317 | Lê Huỳnh Gia Hân | 05/11/2016 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_19 | V26-030376 | Đặng Nguyễn Mỹ Ninh | 08/10/2015 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_20 | V26-030335 | Trần Anh Thơ | 12/02/2015 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_21 | V26-030319 | Nguyễn Hoàng Kim | 26/03/2015 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_22 | V26-030311 | Võ Thị Kim Anh | 05/09/2015 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_23 | V26-030310 | Trần Nguyễn Tâm Anh | 02/07/2015 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_24 | V26-030381 | Lý Hiểu Hân | 01/09/2014 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_25 | V26-030379 | Nguyễn Thị Tường Vy | 01/04/2014 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_26 | V26-030380 | Lê Thị Hồng Ngọc | 08/07/2014 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_27 | V26-030373 | Nguyễn Minh Thư | 10/08/2014 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_28 | V26-030371 | Dương Ngọc Bảo Châu | 14/08/2014 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_29 | V26-030353 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 04/04/2014 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_30 | V26-030382 | Sơn Thị Linh | 20/06/2013 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_31 | V26-030365 | Huỳnh Ngọc Như Ý | 01/04/2013 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_32 | V26-030361 | Trương Trang Thanh Tuyền | 16/05/2013 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_33 | V26-030358 | Nguyễn Thị Bảo Trân | 15/10/2013 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_34 | V26-030348 | Dương Gia Hân | 13/12/2013 | Nữ | VẮNG | |
| Cấp 9_35 | V26-030336 | Nguyễn Thị Tình Thương | 03/06/2013 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_36 | V26-030322 | Trần Phương Nghi | 26/03/2013 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_37 | V26-030321 | Lê Thị Kiều My | 12/10/2013 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_38 | V26-030383 | Lê Ngọc Gia Hân | 01/05/2012 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_39 | V26-030372 | Lê Kha Thy | 12/09/2012 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_40 | V26-030366 | Nguyễn Ngọc Như Ý | 10/06/2012 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_41 | V26-030363 | Dương Ngọc Vy | 31/07/2012 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_42 | V26-030362 | Trần Thị Nhã Vy | 18/01/2011 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_43 | V26-030347 | Dương Thị Ngọc Hân | 22/10/2011 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 9_44 | V26-030390 | Nguyễn Hoàng Anh Tú | 01/12/2019 | Nam | VẮNG | |
| Cấp 9_45 | V26-030387 | Dương Nhật Huy | 03/11/2019 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_46 | V26-030364 | Trần Đặng Thúy Vy | 08/01/2019 | Nam | ĐẠT | sai phái |
| Cấp 9_47 | V26-030350 | Trần Hoàn Anh Khôi | 13/11/2019 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_48 | V26-030334 | Nguyễn Khánh Thịnh | 13/07/2019 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_49 | V26-030324 | Mai Đặng Trí Nhân | 18/06/2019 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_50 | V26-030309 | Trầm Huỳnh Nguyên Khôi | 10/09/2019 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_51 | V26-030351 | Nguyễn Chấn Nguyên | 21/08/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_52 | V26-030345 | Nguyễn Kiên Định | 15/10/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_53 | V26-030333 | Võ Phước Thịnh | 12/07/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_54 | V26-030332 | Lưu Quốc Thịnh | 11/07/2018 | Nam | VẮNG | |
| Cấp 9_55 | V26-030331 | Đỗ Quốc Tây | 29/06/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_56 | V26-030328 | Huỳnh Đăng Quang | 18/01/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_57 | V26-030326 | Dương Gia Phát | 03/02/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_58 | V26-030392 | Trần Bình Trọng | 31/08/2017 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_59 | V26-030377 | Nguyễn Phúc Huy | 28/03/2017 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_60 | V26-030370 | Trần Duy Anh | 20/03/2017 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_61 | V26-030327 | Lê Đặng Gia Phúc | 31/12/2017 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_62 | V26-030312 | Trần Thanh Duy | 20/07/2017 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_63 | V26-030308 | Dương Nguyễn Khiêm | 13/12/2017 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_64 | V26-030341 | Trần Nguyễn Thiên Ân | 28/06/2016 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_65 | V26-030313 | Đặng Hoàng Duy | 15/02/2016 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_66 | V26-030386 | Phạm Minh Anh | 08/09/2015 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_67 | V26-030375 | Nguyễn Đặng Gia Minh | 01/10/2015 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_68 | V26-030337 | Nguyễn Minh Tiến | 21/12/2015 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_69 | V26-030391 | Trần Thanh Sang | 14/12/2014 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_70 | V26-030378 | Thạch Chí Khang | 28/12/2014 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_71 | V26-030346 | Trần Khánh Duy | 09/12/2014 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_72 | V26-030343 | Dương Quốc Bảo | 14/06/2014 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_73 | V26-030320 | Võ Tấn Lộc | 17/12/2014 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_74 | V26-030389 | Trần Gia Luân | 11/09/2013 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_75 | V26-030360 | Lâm Khánh Trọng | 29/11/2013 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_76 | V26-030357 | Lương Hoàng Tân | 13/06/2013 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_77 | V26-030349 | Phan Văn Khang | 30/04/2013 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_78 | V26-030344 | Nguyễn Phan Dinh | 17/11/2013 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_79 | V26-030323 | Mai Đặng Khoa Nguyên | 23/07/2013 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_80 | V26-030307 | Thái Lê Trọng Khang | 03/09/2013 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_81 | V26-030388 | Trần Gia Bảo | 15/02/2012 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_82 | V26-030385 | Võ Nguyễn Hoàng Nghĩa | 31/07/2012 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_83 | V26-030359 | Bùi Thạch Minh Trí | 24/11/2012 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_84 | V26-030342 | Trần Hoàn Nhựt Anh | 11/01/2012 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_85 | V26-030338 | Nguyễn Vũ Tình | 13/06/2012 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 9_86 | V26-030318 | Nguyễn Khánh Hưng | 11/02/2011 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 8_87 | V26-005794 | Trần Kỳ Duyên | 22/01/2018 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 8_88 | V26-005789 | Thạch Thị Ngọc Giàu | 16/06/2012 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 8_89 | V26-005786 | Nguyễn Thị Xuân Thùy | 14/03/2012 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 8_90 | V26-005783 | Thạch Thị Minh Tuyết | 15/07/2012 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 8_91 | V26-005787 | Lý Ánh Nguyệt | 20/02/2009 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 8_92 | V26-005792 | Đinh Duy Khoa | 26/10/2016 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 8_93 | V26-005782 | Nguyễn Hoàng Thức | 24/11/2016 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 8_94 | V26-005788 | Lâm Nhất Long | 19/04/2015 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 8_95 | V26-005793 | Đinh Đăng Khoa | 22/05/2014 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 8_96 | V26-005797 | Võ Đúc Huy | 21/11/2012 | Nam | VẮNG | |
| Cấp 8_97 | V26-005785 | Trần Bùi Đạt Phú | 10/05/2012 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 8_98 | V25-042206 | Trần Tấn Tài | 17/12/2012 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 7_99 | V25-068258 | Lâm Phương Tuệ Anh | 28/09/2018 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 7_100 | V25-068259 | Nguyễn Ngọc Thảo Trân | 03/03/2018 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 7_101 | V25-068461 | Dương Minh Khuê | 14/04/2017 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 7_102 | V25-068252 | Võ Như Ý | 31/10/2016 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 7_103 | V25-068253 | Trương Huỳnh Lam | 17/07/2016 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 7_104 | V25-068251 | Trần Thảo Quỳnh | 20/03/2016 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 7_105 | V25-068246 | Li Pao Yu | 25/06/2015 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 7_106 | V25-068239 | Bùi Trang Mỹ Ngọc | 07/06/2015 | Nữ | VẮNG | |
| Cấp 7_107 | V25-068260 | Nguyễn Anh Quốc | 03/10/2019 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 7_108 | V25-068248 | Nguyễn Phúc Hưng Thịnh | 01/11/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 7_109 | V25-068257 | Lê Đình Nguyễn | 02/06/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 7_110 | V25-068240 | Hồ Văn Tâm | 19/04/2016 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 7_111 | V25-068256 | Bùi Thiên Bảo | 08/08/2015 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 7_112 | V25-068254 | Kiên Minh Hoàng | 11/10/2014 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 7_113 | V25-068244 | Ngô Tường Vy | 04/02/2014 | Nam | VẮNG | sai phái |
| Cấp 7_114 | V25-068250 | Nguyễn Khánh Ân | 16/05/2013 | Nam | ĐẠT | sai phái |
| Cấp 7_115 | V25-068247 | Sơn Minh Phú | 16/06/2009 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 6_116 | V25-042166 | Nguyễn Lê Ngọc Tuyền | 03/03/2019 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 6_117 | V25-042189 | Nguyễn Ngọc Hương Trà | 22/03/2018 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 6_118 | V25-042187 | Trương Nguyễn Gia Hân | 02/12/2016 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 6_119 | V25-042200 | Thạch Thị Yến Trang | 15/09/2016 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 6_120 | V25-042164 | Lương Nguyễn Khả Ái | 31/05/2016 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 6_121 | V25-042176 | Trương Hoàng Mỹ | 08/05/2016 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 6_122 | V25-042201 | Lê Nguyễn Gia Mỹ | 04/04/2015 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 6_123 | V25-042183 | Lê Thảo Tiên | 19/08/2014 | Nữ | VẮNG | vắng |
| Cấp 6_124 | V25-042195 | Trương Tuệ Ngữ | 04/01/2014 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 6_125 | V25-042193 | Lê Thị Thanh Trúc | 02/06/2013 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 6_126 | V25-042194 | Trương Hoàng Mỹ | 25/08/2012 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 6_127 | V25-042196 | Dương Huỳnh Ánh Như | 23/01/2010 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 6_128 | V25-042165 | Lương Nguyễn Đức Tài | 11/02/2019 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 6_129 | V25-042185 | Trần Thiên Phú | 21/07/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 6_130 | V25-042202 | Cao Minh Triết | 08/03/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 6_131 | V25-042175 | Huỳnh Gia Bảo | 02/12/2017 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 6_132 | V25-042174 | Nguyễn Phan Hiển | 31/08/2017 | Nam | VẮNG | vắng |
| Cấp 6_133 | V25-042179 | Ngô Thanh Hạo Thiên | 12/08/2017 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 6_134 | V25-042192 | Lê Nguyễn Đăng Khoa | 28/02/2017 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 6_135 | V25-042178 | Hồ Tâm Bình | 26/01/2017 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 6_136 | V25-042190 | Đoàn Minh Khôi | 18/10/2016 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 6_137 | V25-042188 | Nguyễn Thành Phát | 04/02/2016 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 6_138 | V25-042197 | Dương Hữu Nhân | 13/05/2014 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 6_139 | V25-042186 | Trương Nguyễn Gia Huy | 27/10/2011 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 4_140 | V23-130594 | Tiêu Cẩm Tuyến | 11/08/2013 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 3_141 | V25-020228 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 16/04/2018 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 3_142 | V25-020184 | Huỳnh Thiên Hương | 01/06/2017 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 3_143 | V25-020161 | Lương Hồng Tâm Phúc | 09/06/2017 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 3_144 | V25-020164 | Nguyễn Ngọc Đoan Trang | 28/12/2016 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 3_145 | V25-020179 | Võ Phạm Bảo Trân | 10/03/2016 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 3_146 | V25-020195 | Kim Thiên Tịnh | 31/12/2015 | Nữ | VẮNG | vắng |
| Cấp 3_147 | V25-020162 | Lê Ngọc Mỹ Khánh | 27/07/2015 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 3_148 | V25-020186 | Trương Tường Vy | 20/05/2014 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 3_149 | V25-020227 | Đỗ Trần Nhã Quyên | 10/10/2013 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 3_150 | V25-020205 | Nguyễn Hương Thiên Ý | 09/10/2012 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 3_151 | V25-020200 | Trần Việt Kiến Phúc | 06/08/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_152 | V25-020198 | Nguyễn Phúc Gia Hưng | 01/04/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_153 | V25-020176 | Nguyễn Hoàng Duy | 12/09/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_154 | V25-020171 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 09/03/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_155 | V25-020169 | Đặng Khải Anh | 19/03/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_156 | V25-020166 | Lê Gia Bảo | 26/04/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_157 | V25-020159 | Lê Trường An | 11/09/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_158 | V25-020158 | Lê Hoàng Trung Nhân | 18/03/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_159 | V25-020168 | Bùi Anh Minh | 07/08/2017 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_160 | V25-020207 | Trác Gia Hòa | 07/07/2015 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_161 | V25-020193 | Tô Minh Lợi | 15/10/2015 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_162 | V25-020180 | Võ An Thịnh | 01/05/2015 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_163 | V25-020175 | Nguyễn Nguyên Tú | 19/11/2015 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_164 | V25-020197 | Trần Việt Lạc Phúc | 28/03/2014 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_165 | V25-020191 | Huỳnh Gia Thuận | 14/01/2014 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_166 | V25-020155 | Tạ Hữu Chấn Hưng | 17/09/2014 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_167 | V25-020224 | Nguyễn Gia Lạc | 13/10/2013 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_168 | V25-020223 | Thạch Ngọc Anh Tuấn | 07/10/2013 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_169 | V25-020222 | Đoàn Quốc Lâm | 23/08/2013 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_170 | V25-020225 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 16/04/2013 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_171 | V24-071298 | Bùi Chí Lâm | 16/10/2013 | Nam | VẮNG | vắng |
| Cấp 3_172 | V25-020221 | Trần Phước Vinh | 01/03/2012 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_173 | V25-020202 | Nguyễn Trọng Nhân | 12/05/2012 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 3_174 | V25-020156 | Lê Tiến Long | 03/07/2012 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 2_175 | V24-045289 | Lâm Bảo Ngọc | 26/10/2014 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 2_176 | V25-019900 | Nguyễn Thị Thảo Quyên | 22/11/2012 | Nữ | QUÊN QUYỀN | thi lại quên quyền |
| Cấp 2_177 | V24-002785 | Nguyễn Lưu Luyến | 07/10/2012 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 2_178 | V23-092081 | Thạch Lê Như Thảo | 29/06/2011 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 2_179 | V25-002900 | Nguyễn Thị Ngọc Yến | 29/03/2009 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 2_180 | V25-002908 | Hứa Thiện Nhân | 21/08/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 2_181 | V24-067289 | Trần Gia Huy | 18/10/2018 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 2_182 | V25-001703 | Trần Đại Triều | 07/06/2017 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 2_183 | V25-002906 | Lê Thiên Tùng | 28/11/2014 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 2_184 | V25-002902 | Trác Gia Lạc | 20/03/2014 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 2_185 | V25-002901 | Sơn Thạch Minh Trí | 05/10/2014 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 2_186 | V24-002781 | Thái Minh Thiện | 08/07/2012 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 2_187 | V25-002905 | Thạch Hồ Nam | 09/01/2011 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 1_188 | V24-071300 | Bùi Khả Hân | 04/12/2018 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 1_189 | V24-027668 | Mã Lục Thiên Ân | 29/05/2013 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 1_190 | V24-071303 | Trần Tú Anh | 30/01/2012 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 1_191 | V24-071333 | Nguyễn Ngọc Thảo Ly | 19/07/2011 | Nữ | ĐẠT | |
| Cấp 1_192 | V24-071337 | Nguyễn Gia Bảo | 19/05/2017 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 1_193 | V24-071331 | Lâm Gia Bảo | 11/09/2017 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 1_194 | V24-071299 | Tạ Minh Trí | 18/09/2016 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 1_195 | V24-045235 | Nguyễn Minh Chấn | 09/04/2015 | Nam | VẮNG | vắng |
| Cấp 1_196 | V25-019901 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 26/02/2012 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 1_197 | V24-071311 | Thạch Thuận Lợi | 28/03/2011 | Nam | ĐẠT | |
| Cấp 1_198 | V24-071310 | Thạch Thành Đạt | 28/03/2011 | Nam | ĐẠT | |
VTF – QUÝ III – 2026
| SBD | VTF ID | Họ và Tên | Giới tính | Ngày sinh | Đẳng dự thi | Kết quả | ghi chú |
| 1001 | V24-067289 | Trần Gia Huy | Nam | 18/10/2018 | Cấp 1 | Đạt | |
| 1002 | V25-002908 | Hứa Thiện Nhân | Nam | 21/08/2018 | Cấp 1 | Đạt | |
| 1003 | V25-001703 | Trần Đại Triều | Nam | 7/6/2017 | Cấp 1 | Đạt | |
| 1004 | V24-045235 | Nguyễn Minh Chấn | Nam | 9/4/2015 | Cấp 1 | Đạt | |
| 1005 | V25-002901 | Sơn Thạch Minh Trí | Nam | 5/10/2014 | Cấp 1 | Đạt | |
| 1006 | V25-002902 | Trác Gia Lạc | Nam | 20/03/2014 | Cấp 1 | Đạt | |
| 1007 | V25-002906 | Lê Thiên Tùng | Nam | 28/11/2014 | Cấp 1 | Đạt | |
| 1008 | V24-002781 | Thái Minh Thiện | Nam | 8/7/2012 | Cấp 1 | Đạt | |
| 1009 | V25-002905 | Thạch Hồ Nam | Nam | 9/1/2011 | Cấp 1 | Đạt | |
| 1010 | V24-045289 | Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 26/10/2014 | Cấp 1 | Đạt | |
| 1011 | V24-002785 | Nguyễn Lưu Luyến | Nữ | 7/10/2012 | Cấp 1 | Đạt | |
| 1012 | V23-092081 | Thạch Lê Như Thảo | Nữ | 29/06/2011 | Cấp 1 | Đạt | |
| 1013 | V25-002900 | Nguyễn Thị Ngọc Yến | Nữ | 29/03/2009 | Cấp 1 | Đạt | |
| 2001 | V25-020158 | Lê Hoàng Trung Nhân | Nam | 18/03/2018 | Cấp 2 | Vắng | 1 |
| 2002 | V25-020159 | Lê Trường An | Nam | 11/9/2018 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2003 | V25-020166 | Lê Gia Bảo | Nam | 26/04/2018 | Cấp 2 | Vắng | 2 |
| 2004 | V25-020169 | Đặng Khải Anh | Nam | 19/03/2018 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2005 | V25-020171 | Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 9/3/2018 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2006 | V25-020176 | Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 12/9/2018 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2007 | V25-020198 | Nguyễn Phúc Gia Hưng | Nam | 1/4/2018 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2008 | V25-020200 | Trần Việt Kiến Phúc | Nam | 6/8/2018 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2009 | V25-020168 | Bùi Anh Minh | Nam | 7/8/2017 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2010 | V25-020175 | Nguyễn Nguyên Tú | Nam | 19/11/2015 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2011 | V25-020180 | Võ An Thịnh | Nam | 1/5/2015 | Cấp 2 | Vắng | 3 |
| 2012 | V25-020193 | Tô Minh Lợi | Nam | 15/10/2015 | Cấp 2 | Không đạt – Quên quyền | |
| 2013 | V25-020207 | Trác Gia Hòa | Nam | 7/7/2015 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2014 | V25-020155 | Tạ Hữu Chấn Hưng | Nam | 17/09/2014 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2015 | V25-020191 | Huỳnh Gia Thuận | Nam | 14/01/2014 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2016 | V25-020197 | Trần Việt Lạc Phúc | Nam | 28/03/2014 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2017 | V25-020222 | Đoàn Quốc Lâm | Nam | 23/08/2013 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2018 | V25-020223 | Thạch Ngọc Anh Tuấn | Nam | 7/10/2013 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2019 | V25-020224 | Nguyễn Gia Lạc | Nam | 13/10/2013 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2020 | V25-020225 | Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 16/04/2013 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2021 | V25-020156 | Lê Tiến Long | Nam | 3/7/2012 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2022 | V25-020202 | Nguyễn Trọng Nhân(1) | Nam | 12/5/2012 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2023 | V25-020221 | Trần Phước Vinh | Nam | 1/3/2012 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2024 | V25-020228 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 16/04/2018 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2025 | V25-020184 | Huỳnh Thiên Hương | Nữ | 1/6/2017 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2026 | V25-020164 | Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 28/12/2016 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2027 | V25-020162 | Lê Ngọc Mỹ Khánh | Nữ | 27/07/2015 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2028 | V25-020186 | Trương Tường Vy | Nữ | 20/05/2014 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2029 | V25-020227 | Đỗ Trần Nhã Quyên | Nữ | 10/10/2013 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2030 | V25-019900 | Nguyễn Thị Thảo Quyên | Nữ | 22/11/2012 | Cấp 2 | Đạt | |
| 2031 | V25-020205 | Nguyễn Hương Thiên Ý | Nữ | 9/10/2012 | Cấp 2 | Đạt | |
| 3001 | V24-071298 | Bùi Chí Lâm | Nam | 16/10/2013 | Cấp 3 | Đạt | |
| 3002 | V25-020195 | Kim Thiên Tịnh | Nữ | 31/12/2015 | Cấp 3 | Đạt | |
| 3003 | V24-071332 | Thạch Thị Mỹ Huyền | Nữ | 5/10/2014 | Cấp 3 | Đạt | |
| 3004 | V23-130594 | Tiêu Cẩm Tuyến | Nữ | 11/8/2013 | Cấp 3 | Đạt | |
| 4001 | V25-020208 | Trần Huỳnh Thanh Khôi | Nam | 12/12/2018 | Cấp 4 | Đạt | |
| 4002 | V24-045271 | Lê Bùi Nhật Long | Nam | 19/01/2012 | Cấp 4 | Đạt | |
| 5001 | V25-042165 | Lương Nguyễn Đức Tài | Nam | 11/2/2019 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5002 | V25-042185 | Trần Thiên Phú | Nam | 21/07/2018 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5003 | V25-042202 | Cao Minh Triết | Nam | 8/3/2018 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5004 | V25-020214 | Nguyễn Liêu Trọng Tấn | Nam | 29/10/2017 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5005 | V25-042175 | Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2/12/2017 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5006 | V25-042178 | Hồ Tâm Bình | Nam | 26/01/2017 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5007 | V25-042192 | Lê Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 28/02/2017 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5008 | V25-042188 | Nguyễn Thành Phát | Nam | 4/2/2016 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5009 | V25-042190 | Đoàn Minh Khôi | Nam | 18/10/2016 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5010 | V25-042197 | Dương Hữu Nhân | Nam | 13/05/2014 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5011 | V25-042186 | Trương Nguyễn Gia Huy | Nam | 27/10/2011 | Cấp 5 | Vắng | 4 |
| 5012 | V25-042166 | Nguyễn Lê Ngọc Tuyền | Nữ | 3/3/2019 | Cấp 5 | Vắng | 5 |
| 5013 | V25-042189 | Nguyễn Ngọc Hương Trà | Nữ | 22/03/2018 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5014 | V25-042164 | Lương Nguyễn Khả Ái | Nữ | 31/05/2016 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5015 | V25-042176 | Trương Hoàng Mỹ | Nữ | 8/5/2016 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5016 | V25-042187 | Trương Nguyễn Gia Hân(1) | Nữ | 2/12/2016 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5017 | V25-042200 | Thạch Thị Yến Trang | Nữ | 15/09/2016 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5018 | V25-042201 | Lê Nguyễn Gia Mỹ | Nữ | 4/4/2015 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5019 | V25-042195 | Trương Tuệ Ngữ | Nữ | 4/1/2014 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5020 | V25-042193 | Lê Thị Thanh Trúc | Nữ | 2/6/2013 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5021 | V25-042194 | Trương Hoàng Mỹ | Nữ | 25/08/2012 | Cấp 5 | Đạt | |
| 5022 | V25-042196 | Dương Huỳnh Ánh Như | Nữ | 23/01/2010 | Cấp 5 | Đạt | |
| 6001 | V25-042203 | Nguyễn Hoàng Gia Long | Nam | 23/03/2019 | Cấp 6 | Đạt | |
| 6002 | V25-068260 | Nguyễn Anh Quốc | Nam | 3/10/2019 | Cấp 6 | Vắng | 6 |
| 6003 | V25-068248 | Nguyễn Phúc Hưng Thịnh | Nam | 1/11/2018 | Cấp 6 | Đạt | |
| 6004 | V25-068257 | Lê Đình Nguyễn | Nam | 2/6/2018 | Cấp 6 | Đạt | |
| 6005 | V25-068256 | Bùi Thiên Bảo | Nam | 8/8/2015 | Cấp 6 | Đạt | |
| 6006 | V25-068254 | Kiên Minh Hoàng | Nam | 11/10/2014 | Cấp 6 | Vắng | 7 |
| 6007 | V25-068258 | Lâm Phương Tuệ Anh | Nữ | 28/09/2018 | Cấp 6 | Vắng | 8 |
| 6008 | V25-068259 | Nguyễn Ngọc Thảo Trân | Nữ | 3/3/2018 | Cấp 6 | Đạt | |
| 6009 | V25-068461 | Dương Minh Khuê | Nữ | 14/04/2017 | Cấp 6 | Đạt | |
| 6010 | V25-042204 | Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 14/12/2016 | Cấp 6 | Đạt | |
| 6011 | V25-068251 | Trần Thảo Quỳnh | Nữ | 20/03/2016 | Cấp 6 | Vắng | 9 |
| 6012 | V25-068252 | Võ Như Ý | Nữ | 31/10/2016 | Cấp 6 | Đạt | |
| 6013 | V25-068253 | Trương Huỳnh Lam | Nữ | 17/07/2016 | Cấp 6 | Đạt | |
| 6014 | V25-068246 | Li Pao Yu | Nữ | 25/06/2015 | Cấp 6 | Đạt | |
| 7001 | V26-005782 | Nguyễn Hoàng Thức | Nam | 24/11/2016 | Cấp 7 | Đạt | |
| 7002 | V26-005792 | Đinh Duy Khoa | Nam | 26/10/2016 | Cấp 7 | Đạt | |
| 7003 | V26-005788 | Lâm Nhất Long | Nam | 19/04/2015 | Cấp 7 | Đạt | |
| 7004 | V26-005793 | Đinh Đăng Khoa | Nam | 22/05/2014 | Cấp 7 | Đạt | |
| 7005 | V25-042206 | Trần Tấn Tài | Nam | 17/12/2012 | Cấp 7 | Đạt | |
| 7006 | V26-005785 | Trần Bùi Đạt Phú | Nam | 10/5/2012 | Cấp 7 | Vắng | 10 |
| 7007 | V26-005794 | Trần Kỳ Duyên | Nữ | 22/01/2018 | Cấp 7 | Đạt | |
| 7008 | V26-005783 | Thạch Thị Minh Tuyết | Nữ | 15/07/2012 | Cấp 7 | Đạt | |
| 7009 | V26-005786 | Nguyễn Thị Xuân Thùy | Nữ | 14/03/2012 | Cấp 7 | Đạt | |
| 7010 | V26-005789 | Thạch Thị Ngọc Giàu | Nữ | 16/06/2012 | Cấp 7 | Đạt | |
| 7011 | V26-005787 | Lý Ánh Nguyệt | Nữ | 20/02/2009 | Cấp 7 | Không đạt – Quên quyền | |
| 8001 | V26-030324 | Mai Đặng Trí Nhân | Nam | 18/06/2019 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8002 | V26-030334 | Nguyễn Khánh Thịnh | Nam | 13/07/2019 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8003 | V26-030350 | Trần Hoàn Anh Khôi | Nam | 13/11/2019 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8004 | V26-030364 | Trần Đặng Thúy Vy | Nam | 8/1/2019 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8005 | V26-030387 | Dương Nhật Huy | Nam | 3/11/2019 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8006 | V26-030326 | Dương Gia Phát | Nam | 3/2/2018 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8007 | V26-030328 | Huỳnh Đăng Quang | Nam | 18/01/2018 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8008 | V26-030331 | Đỗ Quốc Tây | Nam | 29/06/2018 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8009 | V26-030333 | Võ Phước Thịnh | Nam | 12/7/2018 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8010 | V26-030345 | Nguyễn Kiên Định | Nam | 15/10/2018 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8011 | V26-030351 | Nguyễn Chấn Nguyên | Nam | 21/08/2018 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8012 | V26-030308 | Dương Nguyễn Khiêm | Nam | 13/12/2017 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8013 | V26-030312 | Trần Thanh Duy | Nam | 20/07/2017 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8014 | V26-030327 | Lê Đặng Gia Phúc | Nam | 31/12/2017 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8015 | V26-030370 | Trần Duy Anh | Nam | 20/03/2017 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8016 | V26-030392 | Trần Bình Trọng | Nam | 31/08/2017 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8017 | V26-030313 | Đặng Hoàng Duy | Nam | 15/02/2016 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8018 | V26-030341 | Trần Nguyễn Thiên Ân | Nam | 28/06/2016 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8019 | V26-030337 | Nguyễn Minh Tiến | Nam | 21/12/2015 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8020 | V26-030375 | Nguyễn Đặng Gia Minh | Nam | 1/10/2015 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8021 | V26-030386 | Phạm Minh Anh | Nam | 8/9/2015 | Cấp 8 | Vắng | 11 |
| 8022 | V26-030320 | Võ Tấn Lộc | Nam | 17/12/2014 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8023 | V26-030343 | Dương Quốc Bảo | Nam | 14/06/2014 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8024 | V26-030346 | Trần Khánh Duy | Nam | 9/12/2014 | Cấp 8 | Vắng | 12 |
| 8025 | V26-030378 | Thạch Chí Khang | Nam | 28/12/2014 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8026 | V26-030391 | Trần Thanh Sang | Nam | 14/12/2014 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8027 | V26-030307 | Thái Lê Trọng Khang | Nam | 3/9/2013 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8028 | V26-030323 | Mai Đặng Khoa Nguyên | Nam | 23/07/2013 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8029 | V26-030344 | Nguyễn Phan Dinh | Nam | 17/11/2013 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8030 | V26-030349 | Phan Văn Khang | Nam | 30/04/2013 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8031 | V26-030357 | Lương Hoàng Tân | Nam | 13/06/2013 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8032 | V26-030360 | Lâm Khánh Trọng | Nam | 29/11/2013 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8033 | V26-030389 | Trần Gia Luân | Nam | 11/9/2013 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8034 | V26-030338 | Nguyễn Vũ Tình | Nam | 13/06/2012 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8035 | V26-030342 | Trần Hoàn Nhựt Anh | Nam | 11/1/2012 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8036 | V26-030359 | Bùi Thạch Minh Trí | Nam | 24/11/2012 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8037 | V26-030385 | Võ Nguyễn Hoàng Nghĩa | Nam | 31/07/2012 | Cấp 8 | Vắng | 13 |
| 8038 | V26-030388 | Trần Gia Bảo | Nam | 15/02/2012 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8039 | V26-030318 | Nguyễn Khánh Hưng | Nam | 11/2/2011 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8040 | V26-030314 | Lê Mỹ Duyên | Nữ | 13/08/2019 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8041 | V26-030368 | Nguyễn Lê Thanh Thiện | Nữ | 27/08/2019 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8042 | V26-030374 | Lý Hiểu Như | Nữ | 26/06/2019 | Cấp 8 | Vắng | 14 |
| 8043 | V26-030384 | Lê Ngọc Thảo Như | Nữ | 7/7/2019 | Cấp 8 | Vắng | 15 |
| 8044 | V26-030315 | Nguyễn Cao Kỳ Duyên | Nữ | 6/1/2018 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8045 | V26-030325 | Lê Thảo Nhi | Nữ | 4/2/2018 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8046 | V26-030354 | Trần Lư Nhã Phương | Nữ | 8/6/2018 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8047 | V26-030356 | Trần Ngọc Quyên | Nữ | 26/02/2018 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8048 | V26-030367 | Trần Quỳnh Châu | Nữ | 15/10/2018 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8049 | V26-030369 | Trương Hải Lâm | Nữ | 10/2/2018 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8050 | V26-030339 | Phan Lê Tường Vy | Nữ | 9/3/2017 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8051 | V26-030340 | Dương Hải Yến | Nữ | 9/10/2017 | Cấp 8 | Vắng | 16 |
| 8052 | V26-030355 | Nguyễn Trần Diễm Phương | Nữ | 28/10/2017 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8053 | V26-030317 | Lê Huỳnh Gia Hân | Nữ | 5/11/2016 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8054 | V26-030329 | Lê Thục Lam Quỳnh | Nữ | 29/09/2016 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8055 | V26-030352 | Huỳnh Tuyết Nhi | Nữ | 16/06/2016 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8056 | V26-030310 | Trần Nguyễn Tâm Anh | Nữ | 2/7/2015 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8057 | V26-030319 | Nguyễn Hoàng Kim | Nữ | 26/03/2015 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8058 | V26-030335 | Trần Anh Thơ | Nữ | 12/2/2015 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8059 | V26-030376 | Đặng Nguyễn Mỹ Ninh | Nữ | 8/10/2015 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8060 | V26-030353 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | Nữ | 4/4/2014 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8061 | V26-030371 | Dương Ngọc Bảo Châu | Nữ | 14/08/2014 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8062 | V26-030373 | Nguyễn Minh Thư | Nữ | 10/8/2014 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8063 | V26-030379 | Nguyễn Thị Tường Vy | Nữ | 1/4/2014 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8064 | V26-030380 | Lê Thị Hồng Ngọc | Nữ | 8/7/2014 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8065 | V26-030381 | Lý Hiểu Hân | Nữ | 1/9/2014 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8066 | V26-030321 | Lê Thị Kiều My | Nữ | 12/10/2013 | Cấp 8 | Vắng | 17 |
| 8067 | V26-030322 | Trần Phương Nghi | Nữ | 26/03/2013 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8068 | V26-030336 | Nguyễn Thị Tình Thương | Nữ | 3/6/2013 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8069 | V26-030358 | Nguyễn Thị Bảo Trân | Nữ | 15/10/2013 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8070 | V26-030361 | Trương Trang Thanh Tuyền | Nữ | 16/05/2013 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8071 | V26-030365 | Huỳnh Ngọc Như Ý | Nữ | 1/4/2013 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8072 | V26-030382 | Sơn Thị Linh | Nữ | 20/06/2013 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8073 | V26-030363 | Dương Ngọc Vy | Nữ | 31/07/2012 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8074 | V26-030366 | Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 10/6/2012 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8075 | V26-030383 | Lê Ngọc Gia Hân | Nữ | 1/5/2012 | Cấp 8 | Vắng | 18 |
| 8076 | V26-030347 | Dương Thị Ngọc Hân | Nữ | 22/10/2011 | Cấp 8 | Đạt | |
| 8077 | V26-030362 | Trần Thị Nhã Vy | Nữ | 18/01/2011 | Cấp 8 | Đạt | |
| 9001 | V26-824404 | Trần Trọng Nhân | Nam | 26/12/2020 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9002 | V26-088742 | Nguyễn Phước Lộc | Nam | 24/11/2020 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9003 | V26-856677 | Thái Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2/2/2020 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9004 | V26-499081 | Trương Minh Khôi | Nam | 11/4/2019 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9005 | V26-481432 | Trần Phú Quí | Nam | 31/10/2019 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9006 | V26-758361 | Huỳnh Tấn Phú | Nam | 16/01/2019 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9007 | V26-674399 | Lê Đường Thiên Vũ | Nam | 29/12/2019 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9008 | V26-291127 | Tăng Minh Phúc | Nam | 28/09/2018 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9009 | V26-645551 | Huỳnh Trí Dũng | Nam | 24/09/2018 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9010 | V26-193975 | Tiêu Quang Kỳ | Nam | 21/01/2018 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9011 | V26-796301 | Thạch Thiện Minh | Nam | 5/2/2018 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9012 | V26-979397 | Trần Bảo Duy | Nam | 24/05/2018 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9013 | V26-908477 | Nguyễn Chấn Hưng | Nam | 4/11/2018 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9014 | V26-758401 | Đinh Tấn Lộc | Nam | 19/08/2017 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9015 | V26-648894 | Thạch Hoàng Hải | Nam | 13/09/2017 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9016 | V26-728896 | Trần Huy Thái | Nam | 7/6/2016 | Cấp 9 | Vắng | 19 |
| 9017 | V26-521709 | Lê Thạch Trọng Tình | Nam | 13/05/2016 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9018 | V26-819431 | Trần Hoàng Anh | Nam | 24/03/2015 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9019 | V26-278231 | Thạch Thiện Luân | Nam | 12/3/2014 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9020 | V26-468882 | Đặng Vinh Hiển | Nam | 24/11/2013 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9021 | V26-637705 | Phạm Hữu Nhân | Nam | 14/02/2012 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9022 | V26-879375 | Lê Thanh Hiếu | Nam | 18/06/2012 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9023 | V26-554125 | Phạm Hoài An | Nữ | 6/2/2019 | Cấp 9 | Vắng | 20 |
| 9024 | V26-376908 | Lê Ngọc An Nhiên | Nữ | 23/02/2019 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9025 | V26-717639 | Dương Minh Ngọc | Nữ | 24/07/2019 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9026 | V26-160635 | Hà Ngọc Trâm Anh | Nữ | 16/10/2018 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9027 | V26-836545 | Nguyễn Thị Thiên Hậu | Nữ | 19/05/2018 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9028 | V26-414665 | Nguyễn Thị Khả Hân | Nữ | 12/1/2017 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9029 | V26-722486 | Huỳnh Ngọc Ánh Kim | Nữ | 30/01/2017 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9030 | V26-405906 | Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 3/1/2016 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9031 | V26-115916 | Đinh Mỹ Hạnh | Nữ | 26/10/2016 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9032 | V26-644601 | Hồng Diệp Gia Hân | Nữ | 17/10/2016 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9033 | V26-221537 | Phạm Lê Bảo Trân | Nữ | 29/10/2016 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9034 | V26-428623 | Phạm Huỳnh Thảo Quyên | Nữ | 27/12/2015 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9035 | V26-875749 | Võ Nhã Phương | Nữ | 9/9/2015 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9036 | V26-029055 | Lư Thiên Ân | Nữ | 23/11/2015 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9037 | V26-677118 | Đặng Nguyễn Trà My | Nữ | 11/6/2014 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9038 | V26-825854 | Lê Bùi Nhã Trân | Nữ | 27/03/2013 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9039 | V26-030348 | Dương Gia Hân | Nữ | 13/12/2013 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9040 | V26-211474 | Trần Cẩm Thu | Nữ | 20/10/2012 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9041 | V26-557086 | Sơn Thị Hoàng Mỹ | Nữ | 9/6/2012 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9042 | V26-972995 | Nguyễn Đoàn Kim Nguyên | Nữ | 19/07/2011 | Cấp 9 | Đạt | |
| 9043 | V26-483195 | Lâm Khánh Vy | Nữ | 25/12/2009 | Cấp 9 | Đạt | |